베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "uể oải" (1)
uể oải

영어
형용사dizzy
Hôm nay tôi thấy uể oải.
I feel sluggish today.
관련 단어 "uể oải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "uể oải" (2)
Hôm nay tôi thấy uể oải.
I feel sluggish today.
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
Liverpool only had 62 hours of rest and looked weary, lacking vitality.
